Tiếng Việt
Nhớ từ tiếng Anh lâu hơn
Học tiếng Anh ngay trong Telegram.Không cần cài thêm ứng dụng hay đăng ký tài khoản.
21.000 từ · 5.000+ bài tập · 230.000+ đoạn âm thanh
C+ serendipity
noun/ˌsɛrənˈdɪpɪti/
sự tình cờ may mắn
finding something good by accident
Ví dụ
Her discovery of the rare book was pure serendipity.
Bạn vừa xem 3 từ. Ứng dụng có tổng cộng 21.000 từ.
Chọn từ để học
Từ vựng tiếng Anh được sắp xếp theo trình độ và tần suất sử dụng. Bắt đầu với những từ thông dụng hoặc tạo danh sách riêng.
Mỗi từ đều sống động
Hình minh họa nhiều chi tiết theo phong cách truyện tranh Mỹ giúp bạn liên kết từ với hình ảnh và ghi nhớ dễ hơn.
Ôn đúng lúc
Từ mới rất dễ quên. Hệ thống điều chỉnh lịch ôn theo câu trả lời của bạn và đưa từ trở lại đúng lúc để giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện ngữ pháp
Luyện tập với hơn 50 chủ đề để dùng ngữ pháp trong giao tiếp hằng ngày.
7 giọng đọc7 cá tính
Oh, hi! I'm Pickme and I'm not like the other voices. They warm up. I woke up sounding flawless.
Did you know that your brain remembers words better in my voice? That is a real fact. Probably.
Good evening. I do not read words to you. I introduce them. My voice is deep, my pace is slow, and your English is about to sound expensive.
Close your eyes. I'm going to whisper one vocabulary word so softly it gives you tingles.
Hi sweetie. Sit up straight, sip your water, and let Mama teach you some English.
You picked the loudest voice in the app. You are learning English with main character energy. That's W.
Ho ho ho! Santa here. Let's get you off the naughty list, one word at a time.
Tất cả trong Telegram